Looking up...
Có tính cách tốt bụng, thân thiện và sẵn lòng giúp đỡ người khác.
The teacher kindly reminded the students about the deadline.
Thầy cô giáo nhắc nhở học sinh về hạn nộp bài một cách nhân hậu.
Thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ của một người đối với người khác.
Một cách lịch sự và có tính cách tốt bụng.
He kindly declined the invitation.
Anh ấy từ chối lời mời một cách lịch sự và tốt bụng.
Dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng.
Từ 'kindly' thường dùng để thể hiện sự tôn trọng và lịch sự trong các tình huống chính thức.
Từ 'kindly' thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ của một người đối với người khác, thể hiện sự tốt bụng và thân thiện.
Từ gốc tiếng Anh 'kind' (tốt bụng) + hậu tố '-ly' (tính từ thành tính từ).
Từ 'kindly' thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ của một người đối với người khác. Nó có thể dùng như một tính từ hoặc một trạng từ.