For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

kindly

/ˈkaɪndli/
adjectiveadverb★Trung cấp
thông thường

Có tính cách tốt bụng, thân thiện và sẵn lòng giúp đỡ người khác.

The teacher kindly reminded the students about the deadline.

Thầy cô giáo nhắc nhở học sinh về hạn nộp bài một cách nhân hậu.

💡

Thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ của một người đối với người khác.

trang trọng

Một cách lịch sự và có tính cách tốt bụng.

He kindly declined the invitation.

Anh ấy từ chối lời mời một cách lịch sự và tốt bụng.

💡

Dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng.

Cụm từ kết hợp

kindly remindnhắc nhở một cách nhân hậukindly offerđề nghị giúp đỡ một cách tốt bụngkindly acceptchấp nhận một cách lịch sự

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

kindly remindcụm từ
nhắc nhở một cách nhân hậu
kindly offercụm từ
đề nghị giúp đỡ một cách tốt bụng

💡Mẹo hay

Sử dụng 'kindly' trong các tình huống chính thức

Từ 'kindly' thường dùng để thể hiện sự tôn trọng và lịch sự trong các tình huống chính thức.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'kindly' để mô tả hành động hoặc thái độ

Từ 'kindly' thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ của một người đối với người khác, thể hiện sự tốt bụng và thân thiện.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'kind' (tốt bụng) + hậu tố '-ly' (tính từ thành tính từ).

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'kindly' thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ của một người đối với người khác. Nó có thể dùng như một tính từ hoặc một trạng từ.

Phân tích từ

kind
tốt bụng
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →