know the ins and outs
/noʊ ðə ɪnz ænd aʊts/phrase★Trung cấp◆thành ngữ
thông thường
Biết rõ mọi chi tiết và cách thức hoạt động của một vấn đề hoặc lĩnh vực nào đó.
She knows the ins and outs of the legal system after years of working as a lawyer.
Sau nhiều năm làm luật sư, cô ấy biết rõ mọi chi tiết về hệ thống pháp luật.
💡
Thường được sử dụng để mô tả sự hiểu biết sâu sắc về một lĩnh vực cụ thể.
Cụm từ kết hợp
know the ins and outs ofbiết rõ mọi chi tiết về
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
know like the back of one's handthành ngữ
Biết rất rõ, như biết cả mặt sau của bàn tay
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn
Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả sự hiểu biết sâu sắc về một lĩnh vực cụ thể, như luật, y tế, hoặc công nghệ.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Đảm bảo rằng bạn sử dụng thành ngữ này khi muốn nhấn mạnh sự hiểu biết chi tiết và toàn diện về một vấn đề.
📖Nguồn gốc từ
Thành ngữ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng để mô tả sự hiểu biết chi tiết về một lĩnh vực nào đó.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường hoặc trong các bài viết chuyên môn.
Phân tích từ
know
biết
rootthe ins and outs
mọi chi tiết và cách thức hoạt động
phraseTừ Điển Anh Việt