know the ins and outs

/noʊ ðə ɪnz ænd aʊts/
phraseTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Biết rõ mọi chi tiết và cách thức hoạt động của một vấn đề hoặc lĩnh vực nào đó.
Nghĩa đen
Biết về các phần bên trong và bên ngoài của một vật thể.
Phân tích nghĩa đen
knowbiết+the inscác phần bên trong+and outsvà các phần bên ngoài
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc biết rõ mọi chi tiết và cách thức hoạt động của một vật thể hoặc vấn đề.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người có kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể, như luật hoặc y tế, có thể nói rằng họ biết rõ mọi chi tiết về lĩnh vực đó.
Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh và thường được sử dụng để mô tả sự hiểu biết sâu sắc về một lĩnh vực nào đó.
thông thường

Biết rõ mọi chi tiết và cách thức hoạt động của một vấn đề hoặc lĩnh vực nào đó.

She knows the ins and outs of the legal system after years of working as a lawyer.

Sau nhiều năm làm luật sư, cô ấy biết rõ mọi chi tiết về hệ thống pháp luật.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự hiểu biết sâu sắc về một lĩnh vực cụ thể.

Cụm từ kết hợp

know the ins and outs ofbiết rõ mọi chi tiết về

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

know like the back of one's handthành ngữ
Biết rất rõ, như biết cả mặt sau của bàn tay

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả sự hiểu biết sâu sắc về một lĩnh vực cụ thể, như luật, y tế, hoặc công nghệ.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng thành ngữ này khi muốn nhấn mạnh sự hiểu biết chi tiết và toàn diện về một vấn đề.

📖Nguồn gốc từ

Thành ngữ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng để mô tả sự hiểu biết chi tiết về một lĩnh vực nào đó.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường hoặc trong các bài viết chuyên môn.

Phân tích từ

know
biết
root
+
the ins and outs
mọi chi tiết và cách thức hoạt động
phrase
Từ Điển Anh Việt