know
/noʊ/Có kiến thức hoặc thông tin về một điều gì đó; hiểu rõ.
She knows how to solve this problem.
Cô ấy biết cách giải quyết vấn đề này.
Thường được sử dụng để chỉ sự hiểu biết về một chủ đề hoặc thông tin cụ thể.
Thấy rõ, nhận ra ai đó hoặc điều gì đó.
I know him from school.
Tôi biết anh ấy từ trường học.
Có thể dùng để chỉ sự quen biết với một người.
Có thể tin tưởng hoặc tin tưởng vào ai đó.
You can know that he will keep his word.
Bạn có thể tin rằng anh ấy sẽ giữ lời hứa của mình.
Dùng để chỉ sự tin tưởng vào khả năng hoặc tính thực của ai đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'know' với 'how'
Khi muốn nói về cách làm gì đó, dùng 'know how' ví dụ: 'I know how to swim' (Tôi biết cách bơi).
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'know' và 'know about'
'Know' thường dùng cho sự hiểu biết sâu sắc, còn 'know about' dùng cho sự biết về một chủ đề chung.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'cnāwan', có nghĩa là 'hiểu, nhận ra'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'know' thường được sử dụng để chỉ sự hiểu biết hoặc sự quen biết. Nó cũng có thể dùng để chỉ sự tin tưởng vào ai đó.