Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

knock

/nɒk/
verb★Cơ bản— gõ
◆ Nghĩa thực sự
Làm cho ai đó rất ấn tượng.
¶ Nghĩa đen
Đập vào ai đó.
Phân tích nghĩa đen
knockđập+someone'scủa ai đó+socksvớ+offra
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh ai đó bị đập vào đến nỗi vớ của họ rơi ra.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn nói rằng một điều gì đó làm cho ai đó rất ấn tượng.
◉ Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong tiếng Anh Mỹ để mô tả sự ấn tượng mạnh mẽ.
thông thường

Đập, gõ vào một vật để tạo ra tiếng động.

He knocked on the table to get attention.

Anh ấy gõ bàn để thu hút sự chú ý.

💡

Thường dùng với các vật cứng như cửa, bàn, cửa sổ.

thông thường

Chạm vào một vật nhẹ để tạo ra tiếng động.

She knocked the glass over by accident.

Cô ấy vô tình làm rơi ly đó.

💡

Có thể dùng với các vật dễ vỡ.

thông thường

Đánh bại ai đó trong một cuộc thi hoặc trận đấu.

The team knocked out their rivals in the final match.

Đội bóng đã loại đối thủ trong trận chung kết.

💡

Thường dùng trong thể thao.

Cụm từ kết hợp

knock on the doorgõ cửaknock someone outlàm cho ai đó ngất điknock it offngừng làm điều đó

Từ đồng nghĩa

hitstrikebangstrike

Từ trái nghĩa

openpushavoid

Cụm từ liên quan

knock on woodthành ngữ
Chạm vào gỗ để tránh xui xẻo
knock someone's socks offthành ngữ
Làm cho ai đó rất ấn tượng

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'knock' thường dùng với các vật cứng và trong các tình huống thông thường.

⚡Quy tắc vàng

Cách dùng chính

Thường dùng với các vật cứng như cửa, bàn, cửa sổ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'cnocian', có nghĩa là 'đập'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng với các vật cứng và trong các tình huống thông thường.

Phân tích từ

knock
đập, gõ
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.