Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Sfoglia le coppie /
  3. vi-vi /
  4. Alfabetico /
  5. Pagina 27

Esplora VI→VI

847 words • Page 27 of 43

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
nước
/nuːək/
noun
thủy thể, chất lỏng
nước mắm
/nɨ́ək mɐ̌m/
noun
gia vị truyền thống của Việt Nam
nước mắm ớt
/nɨək mâm ɔt/
phrase
sốt cay từ ớt trong nước mắm
nước tương
/nɨək tɨəŋ/
phrase
sốt tương
nước đạm
/nɨək ɗaːm/
noun
nước uống có chứa protein
nước đậu lá khoai
/nɨək ɗə̂w lɑː kʰwaːj/
phrase
nước uống làm từ đậu và lá khoai
nướng
/nɨəŋ/
verb
nướng thức ăn bằng nhiệt
nấu
/nə̂w/
verb
chế biến thức ăn bằng nhiệt
nấu nướng
/nâu nɨəŋ/
verb
chế biến thức ăn bằng nhiệt
nấu ăn
/nə́w ʔăn/
verb phrase
chế biến thức ăn
nắm bắt
/nəm˧˥ bat˧˥/
phrase
hiểu rõ và kiểm soát
nắng nóng
/naŋ˧˥ nɔŋ˧˥/
phrase
nắng nóng
nộp
/nɔp/
verb
trả, giao nộp
nợ
/nəː˧˨ˀ/
noun
số tiền phải trả
phi toàn cầu hóa
/fi toàn càu hóa/
noun
quá trình phát triển kinh tế xã hội không bị giới hạn bởi biên giới quốc gia
phi tập trung
/fi tɐp t͡ʂuŋ/
adjective
không tập trung
phong tỏa
/fawŋ tɔːˀ/
verb
chặn, ngăn chặn
phá hủy
/faː˧˩˧ hwi˧˩˧/
verb phrase
hủy hoại, phá hủy hoàn toàn
phía Bắc
/fiə ɓak˦ˀ/
noun phrase
vùng phía bắc
phòng bếp
/fawŋ˧˥ ɓep˧˥/
noun
phòng để nấu nướng
Precedente222324252628293031Avanti