Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. nấu nướng

nấu nướng

/nâu nɨəŋ/
chế biến thức ăn bằng nhiệt

Mẹ nấu nướng món ăn ngon cho gia đình.

Mẹ chuẩn bị các món ăn bằng cách nấu và nướng.


thông thường

Chế biến thức ăn bằng cách nấu hoặc nướng

Anh ấy thích nấu nướng món thịt nướng.

Anh ấy thích chế biến món thịt bằng cách nướng.

Cô bé học cách nấu nướng bánh pizza.

Cô bé học cách chế biến bánh pizza bằng cách nấu và nướng.

Thường dùng để chỉ việc nấu ăn hoặc nướng thức ăn.

Cụm từ kết hợp

nấu nướng món ănchế biến món ăn bằng cách nấu hoặc nướngnấu nướng thịtchế biến thịt bằng cách nấu hoặc nướng

Từ đồng nghĩa

chế biếnnấu ănnướng

Cụm từ liên quan

nấu ăncụm từ
chế biến thức ăn bằng cách nấu
nướngcụm từ
chế biến thức ăn bằng cách nướng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Nấu nướng thường dùng để chỉ việc nấu hoặc nướng thức ăn, không dùng cho việc chế biến thức ăn khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ hai động từ 'nấu' và 'nướng', mô tả hai phương pháp nấu ăn khác nhau.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ việc nấu ăn hoặc nướng thức ăn, đặc biệt là trong bếp nhà.

Phân tích từ

nấu
chế biến thức ăn bằng cách sôi
root
+
nướng
chế biến thức ăn bằng cách sử dụng nhiệt
root
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.