Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. nộp

nộp

/nɔp/

Cosa significa "nộp" in Vietnamese?

trả, giao nộp

Anh cần nộp hồ sơ trước ngày 30.

Bạn cần gửi hồ sơ trước ngày 30.


Come usare "nộp" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

trang trọngthông thường

trả, giao nộp

Học sinh phải nộp bài trước khi kết thúc giờ học.

Học sinh phải giao bài trước khi kết thúc giờ học.

Tôi đã nộp đơn xin việc vào công ty này.

Tôi đã gửi đơn xin việc vào công ty này.

Dùng cho việc giao nộp tài liệu, bài tập, đơn xin việc, hoặc các vật phẩm khác.

Cụm từ kết hợp

nộp đơngửi đơnnộp bàigiao bàinộp hồ sơgửi hồ sơ

Từ đồng nghĩa

giaotrảbàn giao

Từ trái nghĩa

nhậnlấy

Cụm từ liên quan

nộp đơn xin việccụm từ
gửi đơn xin việc
nộp bàicụm từ
giao bài

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'nộp' thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi cần giao nộp tài liệu, bài tập, hoặc đơn xin việc.

Quy tắc vàng

Không dùng cho việc nhận

Từ 'nộp' không dùng để chỉ việc nhận, chỉ dùng để chỉ việc trả hoặc giao nộp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Việt, có nghĩa là 'trả, giao nộp'

Ghi chú sử dụng

Dùng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức khi cần giao nộp tài liệu, bài tập, hoặc đơn xin việc.

Phân tích từ

nộp
trả, giao nộp
root
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.