/ɲɐːn tʰɨk/
nountrí thức, sự hiểu biết
/ɲəːp hawk/
phrasebắt đầu học tại một trường học mới
/ɲɐ́ːt ɓáːw/
nounbáo chí xuất bản hàng ngày
/ɲə̂w/
nounđi uống rượu, ăn uống vui vẻ
/ɲi/
particleđộng từ hỏi lại để xác nhận hoặc nhấn mạnh
/n̩hïn ˈɨ́ŋ/
verb phrasenhịn uống có nghĩa là kiềm chế việc uống
/ɲin ʔan/
phrasekiên trì không ăn
/ɲɔ˧ˀ˨˧/
verbgiữ trong tâm trí, nhớ lại
/ɲɔ˧˦ ʔaj˧˧/
phrasetình cảm nhớ nhung về anh
/ɲɔ˧˩ em˧/
phrasenhớ nhung
/ɲɔ˧˥ ŋɨəj˧˧ jɨəw˧˧/
phrasenhớ người mình yêu
/ɲɯə̂ŋ kən hɔ̂ ɗɛ̂k zɔ̂j tʰiə̂j/
phrasecác căn hộ được quảng bá
/ɲɨ̰ə/
nounchất dẻo hoặc chất lỏng có tính dính
/niəm tin/
phrasesự tin tưởng
/nuət/
verbhấp thụ, nuốt chửng
/nɔj˧˥/
verbnói chuyện, giao tiếp bằng lời nói
/nɔj trɨək bɨək xɔŋ kwaː/
phrasenói trước khi hành động
/nɔŋ˧˥/
adjectivenóng là cảm giác nhiệt độ cao