/ɛs jɛt si/
abbreviationsự đầu tư vào vàng
/sɐː˧˩˧/
nounmột loại thảo mộc
/sə̤w ɹiəŋ/
nountrái cây có vỏ gai và thịt trắng ngọt
/ʂət ɔk.si/
phrasesắt oxy hóa
/ʂət tʰep/
phraserất chắc chắn
/ʂot ɗət/
phrasecảm giác nóng rát, khó chịu
/ʂot əːt/
phrasecảm giác nóng rát, đau đớn
/sɨ̰˧˩ mə̰ːj˧˨ʔ/
phrasenhiệm vụ quan trọng
/sɨ̂ kʲiən/
nounsự việc quan trọng hoặc có ý nghĩa
/sɨ̂ lən/
phrasesự việc xảy ra nhiều lần
/sɨ̂ ɲɐ̰ːn tʰɨk/
nounsự hiểu biết, sự nhận ra
/sɨ̂ fɐː˦˥ vɨ̰ː˨˩/
noun phrasesự phá hủy hoặc làm tan vỡ
/tɛst naɲ˧˧/
nounkiểm tra nhanh chóng
/tʰaːm zaː jaːwk/
phrasetham gia một khóa học
/tʰajŋ̟˧˧ twaːn˧˥/
verb phrasethanh toán tiền nợ hoặc chi phí
/tʰɨəŋ˧˧/
nounsự thương xót, sự thương yêu
/tʰwɛ̄˧˩ kwan˧/
nounthuế đánh vào hàng hóa xuất nhập khẩu