Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. nước mắm

nước mắm

/nɨ́ək mɐ̌m/
gia vị truyền thống của Việt Nam

Món phở ngon nhất là phải có nước mắm ngon.

Món phở ngon nhất cần có loại nước mắm chất lượng.


chung

Nước mắm là loại gia vị truyền thống của Việt Nam, được làm từ cá biển ướp muối và lên men trong thời gian dài, có mùi vị đặc trưng và dùng để nêm nếm trong nhiều món ăn.

Cô ấy nêm nước mắm vào canh chua để tăng vị ngon.

Việc thêm nước mắm vào canh chua giúp món ăn đậm đà hơn.

Nước mắm là thành phần không thể thiếu trong ẩm thực Việt Nam, đặc biệt trong các món như bún chả, phở, hoặc gỏi cuốn.

Cụm từ kết hợp

nước mắm ngonnước mắm có hương vị thơm ngonnước mắm nguyên chấtnước mắm không pha trộnnước mắm ớtnước mắm trộn với ớt để tăng độ cay

Từ đồng nghĩa

mắmnước chấm

Mẹo hay

Phân biệt nước mắm và xì dầu

Nước mắm có nguồn gốc từ cá, trong khi xì dầu (nước tương) làm từ đậu nành. Nước mắm thường có mùi tanh đặc trưng của cá, còn xì dầu có mùi thơm ngọt.

Quy tắc vàng

Cách chọn nước mắm ngon

Nước mắm ngon thường có màu nâu đỏ tự nhiên, không quá sánh hoặc loãng, và có mùi thơm nhẹ. Tránh chọn nước mắm có màu vàng nhạt hoặc mùi hôi.

Nguồn gốc từ

Từ 'nước' nghĩa là chất lỏng, 'mắm' nghĩa là cá ướp muối. Nguồn gốc từ quá trình lên men cá biển với muối, phổ biến ở vùng ven biển Việt Nam từ lâu đời.

Ghi chú sử dụng

Nước mắm có nhiều loại khác nhau về độ đậm nhạt, mùi vị, và xuất xứ. Nước mắm truyền thống thường có màu nâu sẫm và mùi thơm đặc trưng. Ngày nay, có nhiều loại nước mắm pha chế sẵn nhưng không thể thay thế hoàn toàn nước mắm truyền thống.

Phân tích từ

nước
chất lỏng
root
+
mắm
cá ướp muối
root
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.