Looking up...
It was unfortunate that the meeting was canceled.
Thật không may là cuộc họp đã bị hủy.
gặp phải điều không mong muốn, không may mắn
She made an unfortunate mistake during the presentation.
Cô ấy đã mắc một sai lầm không may trong buổi thuyết trình.
Thường dùng để diễn tả sự tiếc nuối hoặc điều không mong muốn xảy ra.
đáng tiếc, đáng buồn
It's unfortunate that you couldn't attend the wedding.
Thật đáng tiếc khi bạn không thể tham dự đám cưới.
'Unfortunate' nhấn mạnh sự tiếc nuối hoặc điều không mong muốn xảy ra, trong khi 'unlucky' nhấn mạnh sự thiếu may mắn (ví dụ: 'an unlucky day').
Sau 'unfortunate' thường là danh từ (ví dụ: 'an unfortunate accident') hoặc mệnh đề bắt đầu bằng 'that' (ví dụ: 'It's unfortunate that...').
Từ tiếng Anh cổ 'un-' (phủ định) + 'fortune' (vận may), xuất hiện vào thế kỷ 15.
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa (ví dụ: 'an unfortunate event'). Có thể đứng sau động từ 'be' hoặc trong mệnh đề rút gọn (ví dụ: 'Unfortunately, we missed the train').