Looking up...
Đạt được kết quả tốt, thành công trong việc làm gì đó.
The project was successful due to careful planning.
Dự án thành công nhờ sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
He is a successful entrepreneur.
Anh ấy là một doanh nhân thành công.
Thường dùng để mô tả kết quả tích cực của một hành động hoặc sự nghiệp.
Từ 'successful' thường dùng để mô tả kết quả tích cực trong công việc hoặc sự nghiệp.
'Successful' là tính từ, còn 'success' là danh từ. Ví dụ: 'A successful project' (dự án thành công) vs. 'The success of the project' (sự thành công của dự án).
Từ tiếng Anh 'successful' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'successus', nghĩa là 'kết quả, thành công'.
Từ này thường dùng để mô tả kết quả tích cực của một hành động, dự án hoặc sự nghiệp. Nó có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.