Looking up...
Dùng để chỉ một sự việc không may mắn hoặc không như mong đợi, thường đi kèm với sự tiếc nuối hoặc thất vọng.
Unfortunately, I can't attend the meeting tomorrow.
May mắn thôi, tôi không thể tham dự cuộc họp ngày mai.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự tiếc nuối hoặc thất vọng trước một tình huống không thuận lợi.
Từ 'unfortunately' thường được sử dụng ở đầu câu để nhấn mạnh sự tiếc nuối.
Từ gốc tiếng Anh 'unfortunately' được hình thành từ tiền tố 'un-' (không) và từ 'fortunate' (may mắn), nghĩa là 'không may mắn'.
Từ này thường được sử dụng để bắt đầu một câu để nhấn mạnh sự tiếc nuối hoặc thất vọng trước một tình huống không thuận lợi.