unhurried
/ʌnˈhʌrid/adjective★Trung cấp
thông thường
Không vội vàng, không gấp gáp, làm việc một cách thản nhiên và từ từ.
The unhurried pace of life in the countryside is very relaxing.
Nhịp sống không vội vàng ở nông thôn rất thư giãn.
He gave an unhurried answer to the question.
Anh ấy trả lời câu hỏi một cách không vội vàng.
💡
Thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ làm việc một cách thoải mái, không bị áp lực thời gian.
Cụm từ kết hợp
unhurried pacenhịp sống không vội vàngunhurried mannercách thức không vội vàng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ làm việc một cách thoải mái, không bị áp lực thời gian.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ tiền tố 'un-' (phủ định) và 'hurried' (vội vàng).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả thái độ làm việc hoặc hành động một cách thoải mái, không bị áp lực thời gian.
Phân tích từ
un-
phủ định
prefixhurried
vội vàng
rootTừ Điển Anh Việt