sad
/sæd/adjective★Cơ bản
thông thường
Cảm giác buồn, đau đớn hoặc chán nản.
The movie had a sad ending.
Phim có một kết thúc buồn.
He looked sad when he heard the news.
Anh ta có vẻ buồn khi nghe tin đó.
💡
Thường dùng để mô tả cảm xúc tiêu cực như buồn, chán nản hoặc thất vọng.
Cụm từ kết hợp
sad facekhuôn mặt buồnsad storycâu chuyện buồnsad newstin buồn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
sad to saycụm từ
đáng buồn là
sadlyadverb
đáng buồn là
💡Mẹo hay
Sử dụng 'sad' trong câu
Từ 'sad' thường dùng để mô tả cảm xúc của một người hoặc một tình huống. Ví dụ: 'I feel sad today.' (Tôi cảm thấy buồn hôm nay.)
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'sad' và 'unhappy'
'Sad' thường dùng để mô tả cảm xúc mạnh mẽ hơn so với 'unhappy'. 'Sad' có thể dùng để mô tả cảm xúc buồn, trong khi 'unhappy' thường dùng để mô tả cảm xúc không hài lòng.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sæd', có nghĩa là 'đau đớn' hoặc 'buồn'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'sad' thường dùng để mô tả cảm xúc tiêu cực, nhưng cũng có thể dùng để mô tả điều gì đó không vui hoặc không hài lòng.
Phân tích từ
sad
buồn
rootTừ Điển Anh Việt