Looking up...
The story unfolds in a small village.
Câu chuyện mở ra ở một ngôi làng nhỏ.
mở ra, trải ra, bộc lộ ra (thường dùng cho vật thể, tình huống, cảm xúc)
The map unfolded before us.
Bản đồ mở ra trước mắt chúng tôi.
Her true feelings began to unfold.
Cảm xúc thật sự của cô ấy bắt đầu bộc lộ.
Thường dùng cho vật thể (giấy, bản đồ) hoặc khái niệm trừu tượng (câu chuyện, cảm xúc).
phát triển, tiến triển (dùng cho sự kiện, kế hoạch)
The investigation unfolded over several months.
Cuộc điều tra diễn ra trong vài tháng.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mang tính tiến triển theo thời gian.
'Unfold' thường ngụ ý sự tiến triển tự nhiên theo thời gian (như câu chuyện dần hé lộ), trong khi 'reveal' nhấn mạnh hành động chủ động tiết lộ thông tin (như ai đó tiết lộ bí mật).
Dùng khi muốn diễn tả sự tiến triển tự nhiên của sự kiện, tình huống hoặc cảm xúc theo thời gian. Không dùng để chỉ hành động chủ động tiết lộ thông tin.
Từ tiếng Anh cổ 'unfolde' (thế kỷ 14), kết hợp từ 'un-' (nghĩa 'làm ngược lại') + 'folde' (nghĩa 'gấp, cuốn'). Ban đầu chỉ hành động gấp mở vật thể, sau mở rộng nghĩa sang khái niệm trừu tượng.
Từ này thường được dùng trong cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (tình huống, cảm xúc). Trong văn viết trang trọng, 'unfold' thường được ưa chuộng hơn 'reveal' hoặc 'develop'.