Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unfold

unfold

/ʌnˈfoʊld/
mở ra, bộc lộ

The story unfolds in a small village.

Câu chuyện mở ra ở một ngôi làng nhỏ.


chung

mở ra, trải ra, bộc lộ ra (thường dùng cho vật thể, tình huống, cảm xúc)

The map unfolded before us.

Bản đồ mở ra trước mắt chúng tôi.

Her true feelings began to unfold.

Cảm xúc thật sự của cô ấy bắt đầu bộc lộ.

Thường dùng cho vật thể (giấy, bản đồ) hoặc khái niệm trừu tượng (câu chuyện, cảm xúc).

trang trọng

phát triển, tiến triển (dùng cho sự kiện, kế hoạch)

The investigation unfolded over several months.

Cuộc điều tra diễn ra trong vài tháng.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mang tính tiến triển theo thời gian.

Cụm từ kết hợp

unfold before someonehiện ra trước mắt aiunfold a plantriển khai một kế hoạchunfold a storykể ra một câu chuyện

Từ đồng nghĩa

revealdisclosedevelopspread outopen up

Từ trái nghĩa

foldconcealhidesuppress

Cụm từ liên quan

unfold like a flowercụm từ
nở ra như một bông hoa (nghĩa đen)
the plot unfoldscụm từ
cốt truyện dần hé lộ

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'unfold' và 'reveal'

'Unfold' thường ngụ ý sự tiến triển tự nhiên theo thời gian (như câu chuyện dần hé lộ), trong khi 'reveal' nhấn mạnh hành động chủ động tiết lộ thông tin (như ai đó tiết lộ bí mật).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'unfold'?

Dùng khi muốn diễn tả sự tiến triển tự nhiên của sự kiện, tình huống hoặc cảm xúc theo thời gian. Không dùng để chỉ hành động chủ động tiết lộ thông tin.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'unfolde' (thế kỷ 14), kết hợp từ 'un-' (nghĩa 'làm ngược lại') + 'folde' (nghĩa 'gấp, cuốn'). Ban đầu chỉ hành động gấp mở vật thể, sau mở rộng nghĩa sang khái niệm trừu tượng.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (tình huống, cảm xúc). Trong văn viết trang trọng, 'unfold' thường được ưa chuộng hơn 'reveal' hoặc 'develop'.

Phân tích từ

un-
ngược lại, làm ngược
prefix
+
fold
gấp, cuốn
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.