unfair

/ʌnˈfɛər/
không công bằng

It's unfair that she got promoted instead of me.

Thật không công bằng khi cô ấy được thăng chức thay vì tôi.


chung

không công bằng, bất công, trái với lẽ phải

The referee made an unfair call during the game.

Trọng tài đã đưa ra quyết định không công bằng trong trận đấu.

Thường dùng để chỉ sự đối xử không công bằng giữa các bên, hoặc hành động trái với đạo lý.

Cụm từ kết hợp

unfair treatmentđối xử bất côngunfair advantagelợi thế không công bằngunfair competitioncạnh tranh không lành mạnh

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'unfair' và 'unjust'

'Unfair' nhấn mạnh sự bất công trong đối xử hoặc hành động, trong khi 'unjust' thường chỉ sự trái với công lý hoặc đạo đức. Ví dụ: 'an unfair dismissal' (sa thải bất công) nhưng 'an unjust law' (luật pháp bất công).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu phổ biến

Sau 'unfair', thường đi kèm với giới từ 'to' khi chỉ người bị ảnh hưởng (unfair to someone) hoặc 'about' khi chỉ tình huống (unfair about something). Ví dụ: 'It's unfair to him' (Không công bằng với anh ấy) hoặc 'It's unfair about the result' (Kết quả không công bằng).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'unfǣger', kết hợp 'un-' (nghĩa phủ định) + 'fǣger' (công bằng). 'Fǣger' có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'fagar' (đẹp, thuận lợi).

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể đứng trước danh từ (unfair decision) hoặc sau động từ liên kết (The situation seems unfair).

Phân tích từ

un-
tiền tố phủ định
prefix
+
fair
công bằng
root
Từ Điển Anh Việt