unhappy

/ʌnˈhæpi/
adjectiveCơ bản
thông thường

Có cảm giác không hạnh phúc hoặc không vui vẻ.

He was unhappy with his job.

Anh ấy không hài lòng với công việc của mình.

The children were unhappy about the new rules.

Các em bé không hài lòng với những quy tắc mới.

💡

Thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý không vui vẻ hoặc không hài lòng.

Cụm từ kết hợp

unhappy withkhông hài lòng vớiunhappy aboutkhông hài lòng về

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'unhappy' thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý không vui vẻ hoặc không hài lòng, không dùng để mô tả vật chất.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'unhappy' được hình thành từ tiền tố 'un-' (không) và từ 'happy' (hạnh phúc).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý của một người khi họ không hạnh phúc hoặc không hài lòng với điều gì đó.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
happy
hạnh phúc
root
Từ Điển Anh Việt