unfamiliar place

/ʌnˈfæmɪliər pleɪs/
noun phraseTrung cấp nơi lạ
chung

Một nơi mà ai đó không quen hoặc không biết gì về nó.

Traveling to an unfamiliar place can be exciting but also challenging.

Du lịch đến một nơi lạ có thể thú vị nhưng cũng khó khăn.

He got lost in the unfamiliar place and had to ask for directions.

Anh ấy lạc đường ở nơi lạ và phải hỏi đường.

💡

Thường dùng để mô tả một nơi mới hoặc không quen thuộc.

Cụm từ kết hợp

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

feel out of placethành ngữ
cảm thấy không phù hợp

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh du lịch

Bạn có thể dùng 'unfamiliar place' khi muốn mô tả một nơi mới mà bạn đang thăm.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn với 'strange place'

'Unfamiliar place' chỉ nhấn mạnh về sự không quen, còn 'strange place' có thể mang nghĩa kỳ lạ hoặc lạ lùng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'unfamiliar' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'unfamiliar', từ 'un-' (không) + 'familiar' (quen). 'Place' có nghĩa là 'nơi'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả một nơi mà người nói chưa từng đến hoặc không quen với môi trường.

Phân tích từ

unfamiliar
không quen
adjective
+
place
nơi
noun
Từ Điển Anh Việt