Looking up...
Có may mắn, được sự may mắn hỗ trợ.
He was lucky to escape the accident unharmed.
Anh ấy may mắn khi thoát khỏi tai nạn mà không bị thương tật.
Thường dùng để mô tả sự may mắn trong cuộc sống hàng ngày.
Bạn có thể dùng 'lucky' để mô tả sự may mắn trong cuộc sống, chẳng hạn như tìm thấy một vật mất hoặc tránh được một tai nạn.
'Lucky' là tính từ, còn 'luck' là danh từ. Ví dụ: 'He is lucky' (Anh ấy may mắn) vs. 'He has good luck' (Anh ấy có may mắn tốt).
Từ gốc tiếng Anh 'lucky' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'lukke', có nghĩa là 'may mắn'.
Thường dùng để mô tả sự may mắn trong các tình huống hàng ngày. Có thể dùng để miêu tả người hoặc sự kiện.