lucky
may mắnShe felt lucky to find her lost wallet.
Cô ấy cảm thấy may mắn khi tìm thấy ví của mình.
thông thường
Có may mắn, được sự may mắn hỗ trợ.
He was lucky to escape the accident unharmed.
Anh ấy may mắn khi thoát khỏi tai nạn mà không bị thương tật.
Thường dùng để mô tả sự may mắn trong cuộc sống hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'lucky' trong các tình huống hàng ngày
Bạn có thể dùng 'lucky' để mô tả sự may mắn trong cuộc sống, chẳng hạn như tìm thấy một vật mất hoặc tránh được một tai nạn.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn 'lucky' với 'luck'
'Lucky' là tính từ, còn 'luck' là danh từ. Ví dụ: 'He is lucky' (Anh ấy may mắn) vs. 'He has good luck' (Anh ấy có may mắn tốt).
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'lucky' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'lukke', có nghĩa là 'may mắn'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự may mắn trong các tình huống hàng ngày. Có thể dùng để miêu tả người hoặc sự kiện.
Phân tích từ
luck
may mắn
root-y
tính từ
suffixTừ Điển Anh Việt