Looking up...
Tính chất không công bằng hoặc không công bằng, thường liên quan đến việc phân phối tài nguyên, cơ hội hoặc quyền lợi một cách không bình đẳng.
The unfairness in the distribution of wealth has led to social unrest.
Tính chất không công bằng trong phân phối tài sản đã dẫn đến bất ổn xã hội.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về xã hội, chính trị hoặc kinh tế.
Từ này thường được sử dụng để chỉ những vấn đề xã hội hoặc chính trị liên quan đến sự bất bình đẳng.
Từ 'unfairness' được hình thành từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không') và từ 'fairness' (tính công bằng).
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về xã hội, chính trị hoặc kinh tế.