unpleasant
khó chịuThe smell in the room was unpleasant.
Mùi trong phòng thật khó chịu.
gây cảm giác khó chịu, không thoải mái về thể chất hoặc tinh thần
The weather was unpleasant, with heavy rain and strong winds.
Thời tiết thật khó chịu, mưa to và gió mạnh.
She found his behavior unpleasant and avoided him.
Cô ấy thấy cách cư xử của anh ấy khó chịu và tránh xa anh.
Thường dùng để mô tả trải nghiệm, môi trường, hoặc hành vi gây khó chịu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'unpleasant' và 'uncomfortable'
'Unpleasant' nhấn mạnh vào cảm giác khó chịu chủ quan (thường do giác quan hay hành vi), trong khi 'uncomfortable' nhấn mạnh vào sự không thoải mái về thể chất (ví dụ: tư thế ngồi, nhiệt độ). Ví dụ: 'The chair is uncomfortable' (cái ghế không thoải mái) nhưng 'The smell is unpleasant' (mùi khó chịu).
Quy tắc vàng
Cách dùng 'unpleasant' trong câu
Thường đứng trước danh từ (unpleasant smell) hoặc đứng sau động từ liên kết (The situation became unpleasant). Không bao giờ dùng để mô tả cảm xúc của người nói (không nói 'I feel unpleasant' mà phải nói 'I feel uncomfortable').
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'un-' (tiền tố phủ định) + 'pleasant' (dễ chịu). 'Pleasant' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'plaisant' (thỏa mãn), xuất phát từ tiếng Latin 'placere' (làm hài lòng).
Ghi chú sử dụng
Từ này mang nghĩa tiêu cực, dùng để mô tả những thứ gây khó chịu về thể chất (mùi, âm thanh, thời tiết) hoặc tinh thần (hành vi, thái độ). Không nên nhầm lẫn với 'unhappy' (không vui vẻ) hay 'uncomfortable' (không thoải mái).