happy

/ˈhæpi/
adjectiveCơ bản
trang trọng

Cảm giác vui vẻ, hạnh phúc hoặc thoải mái.

He felt happy after receiving good news.

Anh ấy cảm thấy vui vẻ sau khi nghe tin tốt.

💡

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm trạng tích cực.

Cụm từ kết hợp

happy birthdaychúc mừng sinh nhậthappy endingkết thúc hạnh phúchappy hourgiờ hạnh phúc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

happy as a clamthành ngữ
rất vui vẻ
happy camperthành ngữ
người vui vẻ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Từ 'happy' thường được sử dụng với các từ như 'to be', 'feel', hoặc 'make' để mô tả tình trạng tâm trạng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'happiness'

'Happy' là tính từ, còn 'happiness' là danh từ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'happi', có nghĩa là 'may mắn, hạnh phúc'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'happy' thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm trạng tích cực, có thể là vui vẻ, hạnh phúc hoặc thoải mái.

Phân tích từ

hap
may mắn
root
+
-py
tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt