Looking up...
không đạt tiêu chuẩn, không đủ điều kiện hoặc phẩm chất để phù hợp với mục đích hoặc vai trò cụ thể
The candidate was deemed unfit for the job due to lack of experience.
Ứng viên bị coi là không đủ điều kiện cho công việc do thiếu kinh nghiệm.
These shoes are unfit for hiking in the mountains.
Đôi giày này không thích hợp để leo núi.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn, như luật pháp, y tế, tuyển dụng.
'Unfit for' thường nhấn mạnh đến việc không đạt tiêu chuẩn về thể chất, sức khỏe hoặc phẩm chất kỹ thuật. 'Unsuitable for' rộng hơn, có thể chỉ sự không phù hợp về mặt xã hội, thẩm mỹ hoặc hoàn cảnh.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo chuyên môn hoặc đánh giá pháp lý. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ 'unfit' (không thích hợp) kết hợp với giới từ 'for' (cho) để chỉ sự không phù hợp với một mục đích hoặc tiêu chuẩn nhất định. 'Unfit' xuất phát từ tiền tố 'un-' (nghĩa phủ định) + 'fit' (thích hợp).
Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo cáo kỹ thuật hoặc đánh giá chuyên môn. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay thông tục.