Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

unfit for

/ʌnˈfɪt fɔːr/
adjective phrase★Trung cấp— không thích hợp cho
trang trọng

không đạt tiêu chuẩn, không đủ điều kiện hoặc phẩm chất để phù hợp với mục đích hoặc vai trò cụ thể

The candidate was deemed unfit for the job due to lack of experience.

Ứng viên bị coi là không đủ điều kiện cho công việc do thiếu kinh nghiệm.

These shoes are unfit for hiking in the mountains.

Đôi giày này không thích hợp để leo núi.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn, như luật pháp, y tế, tuyển dụng.

Cụm từ kết hợp

unfit for dutykhông đủ điều kiện tại ngũunfit for consumptionkhông đủ tiêu chuẩn tiêu thụunfit for purposekhông đạt mục đích

Từ đồng nghĩa

unsuitableinappropriateunsatisfactoryinadequateunqualified

Từ trái nghĩa

fit forsuitableappropriatequalified

Cụm từ liên quan

not up to standardcụm từ
không đạt tiêu chuẩn
below parcụm từ
dưới mức trung bình

💡Mẹo hay

Phân biệt 'unfit for' và 'unsuitable for'

'Unfit for' thường nhấn mạnh đến việc không đạt tiêu chuẩn về thể chất, sức khỏe hoặc phẩm chất kỹ thuật. 'Unsuitable for' rộng hơn, có thể chỉ sự không phù hợp về mặt xã hội, thẩm mỹ hoặc hoàn cảnh.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'unfit for' trong ngữ cảnh trang trọng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo chuyên môn hoặc đánh giá pháp lý. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'unfit' (không thích hợp) kết hợp với giới từ 'for' (cho) để chỉ sự không phù hợp với một mục đích hoặc tiêu chuẩn nhất định. 'Unfit' xuất phát từ tiền tố 'un-' (nghĩa phủ định) + 'fit' (thích hợp).

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo cáo kỹ thuật hoặc đánh giá chuyên môn. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay thông tục.

Phân tích từ

unfit
không thích hợp
root
+
for
cho mục đích
preposition
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.