unhinged

/ʌnˈhɪndʒd/
adjectiveTrung cấp không có sự kiểm soát, điên dại
thông thường

Không có sự kiểm soát, hành động bất thường hoặc điên dại.

She became unhinged after the stressful meeting.

Cô ấy trở nên điên dại sau cuộc họp căng thẳng.

💡

Thường dùng để mô tả người hành động bất thường, mất kiểm soát hoặc có hành vi lạ lùng.

Cụm từ kết hợp

unhinged behaviorhành động điên dạiunhinged personngười điên dại

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Từ này thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông tục hoặc để mô tả hành động bất thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'un-' (không) và 'hinge' (cánh cửa, điểm quay), nghĩa đen là 'không có cánh cửa' hoặc 'không có điểm quay', ám chỉ sự mất kiểm soát.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục để mô tả người hoặc hành động bất thường, không hợp lý.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
hinged
có cánh cửa hoặc điểm quay
root
Từ Điển Anh Việt