suppress
/səˈprɛs/Ngăn chặn, kìm chế hoặc ngăn cản sự phát triển hoặc biểu hiện của điều gì đó.
The government tried to suppress the protest.
Chính phủ cố gắng ngăn chặn cuộc biểu tình.
She managed to suppress her anger.
Cô ấy đã kìm chế được sự tức giận của mình.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, y tế hoặc tâm lý.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'suppress' thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc ngăn cản, không nên dùng để mô tả việc khuyến khích hoặc hỗ trợ.
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh chính trị
Trong ngữ cảnh chính trị, 'suppress' thường liên quan đến việc đàn áp hoặc ngăn chặn các hoạt động của công dân.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'supprimere', có nghĩa là 'đè bẹp' hoặc 'kìm chế'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong y học, 'suppress' có thể đề cập đến việc giảm bớt các triệu chứng hoặc phản ứng của cơ thể. Trong chính trị, nó thường liên quan đến việc ngăn chặn các hoạt động hoặc biểu tình.