suppress
/səˈpres/verb★Trung cấp— ngăn chặn
trang trọng
kìm hãm, ngăn lại các hành động, cảm xúc hoặc thông tin.
She tried to suppress her laughter during the meeting.
Cô ấy cố gắng kìm hãm tiếng cười của mình trong cuộc họp.
💡
Thường đi kèm với tân ngữ trực tiếp: suppress a rumor, suppress feelings.
political
đàn áp, ngăn chặn một cuộc nổi dậy, bạo loạn hoặc ý kiến phản đối.
The regime used force to suppress dissent.
Chế độ đã dùng vũ lực để đàn áp sự bất đồng.
💡
Ám chỉ hành động mạnh mẽ, thường của chính quyền hoặc tổ chức.
Cụm từ kết hợp
suppress a protestngăn chặn cuộc biểu tìnhsuppress emotionskìm hãm cảm xúcsuppress evidenceđàn áp bằng chứng
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Object Requirement
‘Suppress’ thường cần một tân ngữ trực tiếp (suppress a rumor, suppress a feeling).
📖Nguồn gốc từ
Từ Latin 'supprimum', kết hợp 'sup-' (dưới) + 'premere' (ép, nén).
📝Ghi chú sử dụng
Dùng khi muốn nhấn mạnh việc ngăn chặn mạnh mẽ, thường là hành động bên ngoài, không phải tự nguyện.
Từ Điển Anh Việt