open up

/ˈoʊ.pən ʌp/
phrasal verbTrung cấp mở rađộng từ cụm
chung

Mở ra, mở rộng, tạo ra cơ hội hoặc không gian mới.

The company is opening up new branches in Asia.

Công ty đang mở rộng các chi nhánh mới ở châu Á.

He finally opened up to his friends about his problems.

Cuối cùng anh ấy đã mở ra với bạn bè về những vấn đề của mình.

💡

Thường dùng để chỉ việc chia sẻ cảm xúc, thông tin hoặc mở rộng cơ sở vật chất.

chung

Bắt đầu hoạt động, mở cửa.

The store opens up at 9 AM every day.

Cửa hàng mở cửa từ 9 giờ sáng mỗi ngày.

💡

Dùng để chỉ việc bắt đầu kinh doanh hoặc hoạt động.

Cụm từ kết hợp

open up to someonemở ra với ai đóopen up a businessmở một doanh nghiệpopen up possibilitiesmở ra các cơ hội

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

open up tođộng từ cụm
chia sẻ cảm xúc hoặc thông tin với ai đó
open up a discussioncụm từ
bắt đầu một cuộc thảo luận

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'open up' có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ mở cửa đến chia sẻ cảm xúc.

Quy tắc vàng

Khi dùng với người

Khi dùng với người, 'open up' thường mang nghĩa chia sẻ hoặc mở ra về cảm xúc.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'open' (mở) và 'up' (lên), thường dùng để chỉ hành động mở rộng hoặc chia sẻ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chia sẻ cảm xúc, mở rộng cơ sở vật chất hoặc bắt đầu hoạt động mới.

Phân tích từ

open
mở
root
+
up
lên, mở rộng
particle
Từ Điển Anh Việt