unexpectedly
/ʌnɪkˈspɛktɪdli/adverb★Trung cấp
trang trọngthông thường
Một cách không được dự kiến hoặc không mong đợi; một cách bất ngờ.
She arrived unexpectedly and surprised everyone.
Cô ấy đến một cách bất ngờ và làm mọi người ngạc nhiên.
The results came out unexpectedly positive.
Kết quả xuất hiện một cách bất ngờ là tích cực.
💡
Thường dùng để mô tả sự việc xảy ra không theo kế hoạch hoặc không được dự đoán trước.
Cụm từ kết hợp
unexpectedly goodmột cách bất ngờ tốtunexpectedly badmột cách bất ngờ xấuunexpectedly wellmột cách bất ngờ tốt
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh bất ngờ
Từ này thường dùng để mô tả sự việc xảy ra không theo kế hoạch hoặc không được dự đoán trước.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'unexpected' (không mong đợi) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự việc xảy ra không theo kế hoạch hoặc không được dự đoán trước. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.
Phân tích từ
unexpected
không mong đợi
root-ly
tính từ thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt