Looking up...
Thuộc về hoặc liên quan đến phẫu thuật, bao gồm các thủ thuật, dụng cụ, hoặc kỹ thuật sử dụng trong phẫu thuật.
The surgical team performed a complex heart bypass.
Đội ngũ phẫu thuật đã thực hiện một thủ thuật bypass tim phức tạp.
Surgical instruments must be sterilized before use.
Các dụng cụ phẫu thuật phải được khử trùng trước khi sử dụng.
Trong y học, 'surgical' thường liên quan đến các thủ thuật phẫu thuật, bao gồm cả chuẩn bị trước và chăm sóc sau phẫu thuật.
Có tính chính xác, kỹ lưỡng và có hệ thống, giống như các thủ tục phẫu thuật.
The investigation required a surgical precision to uncover the truth.
Cuộc điều tra yêu cầu sự chính xác như phẫu thuật để phát hiện ra sự thật.
Trong ngữ cảnh không liên quan đến y học, 'surgical' có thể được sử dụng để mô tả sự chính xác và kỹ lưỡng.
Khi sử dụng 'surgical' trong ngữ cảnh y học, hãy đảm bảo rằng nó liên quan đến các thủ thuật, dụng cụ hoặc kỹ thuật phẫu thuật. Trong các ngữ cảnh khác, nó có thể được sử dụng để mô tả sự chính xác và kỹ lưỡng.
'Surgical' cụ thể hơn 'medical' và chỉ liên quan đến phẫu thuật, trong khi 'medical' có thể bao gồm cả các phương pháp không phẫu thuật.
Từ 'surgical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'chirurgicus', có nghĩa là 'thuộc về phẫu thuật'. Nó được hình thành từ 'chirurgia' (phẫu thuật) và hậu tố '-al' (thuộc về).
Từ 'surgical' chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y học để mô tả các thủ thuật, dụng cụ hoặc kỹ thuật liên quan đến phẫu thuật. Ngoài ra, nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh không liên quan đến y học để mô tả sự chính xác và kỹ lưỡng.