For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

surgical

/ˈsɜːdʒɪkl/
adjective★Trung cấp
🏥Y học
chuyên ngành

Thuộc về hoặc liên quan đến phẫu thuật, bao gồm các thủ thuật, dụng cụ, hoặc kỹ thuật sử dụng trong phẫu thuật.

The surgical team performed a complex heart bypass.

Đội ngũ phẫu thuật đã thực hiện một thủ thuật bypass tim phức tạp.

Surgical instruments must be sterilized before use.

Các dụng cụ phẫu thuật phải được khử trùng trước khi sử dụng.

💡

Trong y học, 'surgical' thường liên quan đến các thủ thuật phẫu thuật, bao gồm cả chuẩn bị trước và chăm sóc sau phẫu thuật.

trang trọng

Có tính chính xác, kỹ lưỡng và có hệ thống, giống như các thủ tục phẫu thuật.

The investigation required a surgical precision to uncover the truth.

Cuộc điều tra yêu cầu sự chính xác như phẫu thuật để phát hiện ra sự thật.

💡

Trong ngữ cảnh không liên quan đến y học, 'surgical' có thể được sử dụng để mô tả sự chính xác và kỹ lưỡng.

Cụm từ kết hợp

surgical procedurethủ thuật phẫu thuậtsurgical instrumentscác dụng cụ phẫu thuậtsurgical teamđội ngũ phẫu thuật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

surgical strikecụm từ
cuộc tấn công chính xác và nhanh chóng, thường được sử dụng trong quân sự

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh y học

Khi sử dụng 'surgical' trong ngữ cảnh y học, hãy đảm bảo rằng nó liên quan đến các thủ thuật, dụng cụ hoặc kỹ thuật phẫu thuật. Trong các ngữ cảnh khác, nó có thể được sử dụng để mô tả sự chính xác và kỹ lưỡng.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'medical'

'Surgical' cụ thể hơn 'medical' và chỉ liên quan đến phẫu thuật, trong khi 'medical' có thể bao gồm cả các phương pháp không phẫu thuật.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'surgical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'chirurgicus', có nghĩa là 'thuộc về phẫu thuật'. Nó được hình thành từ 'chirurgia' (phẫu thuật) và hậu tố '-al' (thuộc về).

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'surgical' chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y học để mô tả các thủ thuật, dụng cụ hoặc kỹ thuật liên quan đến phẫu thuật. Ngoài ra, nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh không liên quan đến y học để mô tả sự chính xác và kỹ lưỡng.

Phân tích từ

surgery
phẫu thuật
root
+
-al
thuộc về
suffix
✎ Ghi chú vào May 29, 2026EN → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →