predictable

/prɪˈdɪktəbl/
có thể đoán trước

The ending of the movie was so predictable that everyone guessed it halfway through.

Cái kết của bộ phim quá dễ đoán đến nỗi mọi người đều đoán ra được từ nửa phim.


chung

có thể đoán trước được, dễ đoán

The weather forecast is usually predictable in this region during summer.

Dự báo thời tiết ở khu vực này vào mùa hè thường khá dễ đoán.

Thường dùng để mô tả hành động, sự kiện, kết quả có thể dự đoán được dựa trên thông tin có sẵn.

thông thường

tẻ nhạt, thiếu bất ngờ (nghĩa bóng, thường chỉ người)

His predictable personality made every conversation feel the same.

Tính cách tẻ nhạt của anh ấy khiến mọi cuộc trò chuyện đều nhàm chán như nhau.

Dùng để chỉ người có hành động, lời nói lặp đi lặp lại, thiếu sáng tạo.

Cụm từ kết hợp

predictable behaviorhành vi có thể đoán trướcpredictable outcomekết quả có thể đoán trướcpredictable routinethói quen nhàm chán

Cụm từ liên quan

predictable as clockworkcụm từ
rất dễ đoán, diễn ra theo quy luật chặt chẽ

Mẹo hay

Phân biệt 'predictable' và 'foreseeable'

'Predictable' nhấn mạnh khả năng đoán trước dựa trên thông tin sẵn có, trong khi 'foreseeable' thường liên quan đến hậu quả có thể lường trước trong tương lai (e.g., 'foreseeable consequences').

Quy tắc vàng

Cách dùng 'predictable' trong câu

Thường đi sau động từ 'be' hoặc trước danh từ (e.g., 'a predictable result'). Không dùng để chỉ người theo nghĩa tích cực trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'predictabilis', bắt nguồn từ tiếng Latin 'praedicere' (prae- nghĩa là 'trước' + dicere nghĩa là 'nói'). Ra đời vào thế kỷ 17, ban đầu dùng trong ngữ cảnh tôn giáo để chỉ những điều có thể tiên đoán trước bởi thần thánh.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh. Trong ngữ cảnh tích cực, nó chỉ sự ổn định (e.g., 'predictable income'). Trong ngữ cảnh tiêu cực, nó chỉ sự nhàm chán hoặc thiếu sáng tạo.

Phân tích từ

pre-
trước
prefix
+
-dict-
nói
root
+
-able
có thể
suffix
Từ Điển Anh Việt