Looking up...
Số lượng hoặc giá trị vượt quá nhu cầu hoặc mức cần thiết; phần dư.
There is a surplus of food after the festival.
Có một lượng thực phẩm thặng dư sau lễ hội.
Thường dùng trong kinh tế, tài chính và các tình huống nói về tài nguyên dư thừa.
Có mức thặng dư; vượt quá mức cần thiết (dùng như tính từ).
The surplus inventory was sold at a discount.
Hàng tồn kho thặng dư đã được bán giảm giá.
Khi dùng như tính từ, thường đi kèm danh từ như 'surplus goods', 'surplus labor'.
Khi nói về một loại tài nguyên, dùng cấu trúc 'surplus of + noun' (ví dụ: surplus of water).
Surplus là phần thặng dư, còn 'deficit' là thiếu hụt; hai khái niệm đối lập.
Từ tiếng Latin 'surplus', dạng quá khứ của 'surplus' (exceed), kết hợp 'sur-' (over) + 'plus' (more).
Trong tiếng Việt, 'surplus' thường dịch là 'thặng dư' và được dùng rộng rãi trong ngữ cảnh tài chính, kinh tế, cũng như các tình huống nói về tài nguyên dư thừa.