astonishing

/əˈstɒnɪʃɪŋ/
adjectiveTrung cấp làm cho ngạc nhiên
thông thường

Làm cho ai đó rất ngạc nhiên hoặc kinh ngạc, thường vì sự bất ngờ hoặc sự tuyệt vời.

She told an astonishing story about her adventure.

Cô ấy kể một câu chuyện kinh ngạc về cuộc phiêu lưu của mình.

The view from the top was astonishing.

Cảnh quan từ trên cao thật kinh ngạc.

💡

Thường dùng để mô tả điều gì đó bất ngờ, tuyệt vời hoặc khó tin.

Cụm từ kết hợp

astonishingly beautifulđẹp kinh ngạcastonishingly fastnhanh kinh ngạc

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường dùng trong văn học để mô tả cảnh tượng hoặc sự kiện gây ấn tượng mạnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'astonish' (làm cho ngạc nhiên) + hậu tố '-ing' (đang diễn ra).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả điều gì đó gây ấn tượng mạnh, bất ngờ hoặc tuyệt vời.

Phân tích từ

astonish
làm cho ngạc nhiên
root
+
-ing
đang diễn ra
suffix
Từ Điển Anh Việt