unexpected

/ˌʌnɪkˈspɛktɪd/
nghiệp không mong đợi

She received an unexpected gift from her friend.

Cô ấy nhận được một món quà bất ngờ từ bạn của mình.


trang trọngthông thường

Được nhận ra hoặc xảy ra mà không được dự kiến trước, không theo kế hoạch.

The unexpected news left everyone shocked.

Tin tức bất ngờ đó khiến mọi người sốc.

We had an unexpected visitor yesterday.

Chúng tôi có một khách mời bất ngờ hôm qua.

Thường dùng để mô tả sự kiện, kết quả hoặc hành động xảy ra mà không được dự kiến trước.

Cụm từ kết hợp

unexpected eventsự kiện bất ngờunexpected resultkết quả bất ngờunexpected surprisesự bất ngờ

Cụm từ liên quan

unexpectedlyadverb
một cách bất ngờ

Mẹo hay

Sử dụng 'unexpected' trong câu

Từ này thường được dùng để mô tả sự việc xảy ra mà không được dự kiến trước, có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'unexpected' và 'surprising'

'Unexpected' nhấn mạnh vào việc sự việc không được dự kiến trước, còn 'surprising' nhấn mạnh vào việc gây ngạc nhiên.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'unexpected' được hình thành từ tiền tố 'un-' (không) và động từ 'expect' (mong đợi).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự việc xảy ra mà không được dự kiến trước, có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
expect
mong đợi
root
+
-ed
được
suffix
Từ Điển Anh Việt