Looking up...
Được nhận ra hoặc xảy ra mà không được dự kiến trước, không theo kế hoạch.
The unexpected news left everyone shocked.
Tin tức bất ngờ đó khiến mọi người sốc.
We had an unexpected visitor yesterday.
Chúng tôi có một khách mời bất ngờ hôm qua.
Thường dùng để mô tả sự kiện, kết quả hoặc hành động xảy ra mà không được dự kiến trước.
Từ này thường được dùng để mô tả sự việc xảy ra mà không được dự kiến trước, có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực.
'Unexpected' nhấn mạnh vào việc sự việc không được dự kiến trước, còn 'surprising' nhấn mạnh vào việc gây ngạc nhiên.
Từ tiếng Anh 'unexpected' được hình thành từ tiền tố 'un-' (không) và động từ 'expect' (mong đợi).
Từ này thường được sử dụng để mô tả sự việc xảy ra mà không được dự kiến trước, có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực.