Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

unexpected

/ˌʌnɪkˈspɛktɪd/
adjective★Trung cấp— nghiệp không mong đợi
trang trọngthông thường

Được nhận ra hoặc xảy ra mà không được dự kiến trước, không theo kế hoạch.

The unexpected news left everyone shocked.

Tin tức bất ngờ đó khiến mọi người sốc.

We had an unexpected visitor yesterday.

Chúng tôi có một khách mời bất ngờ hôm qua.

💡

Thường dùng để mô tả sự kiện, kết quả hoặc hành động xảy ra mà không được dự kiến trước.

Cụm từ kết hợp

unexpected eventsự kiện bất ngờunexpected resultkết quả bất ngờunexpected surprisesự bất ngờ

Từ đồng nghĩa

surprisingunforeseenunanticipated

Từ trái nghĩa

expectedpredictableforeseen

Cụm từ liên quan

unexpectedlyadverb
một cách bất ngờ

💡Mẹo hay

Sử dụng 'unexpected' trong câu

Từ này thường được dùng để mô tả sự việc xảy ra mà không được dự kiến trước, có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'unexpected' và 'surprising'

'Unexpected' nhấn mạnh vào việc sự việc không được dự kiến trước, còn 'surprising' nhấn mạnh vào việc gây ngạc nhiên.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'unexpected' được hình thành từ tiền tố 'un-' (không) và động từ 'expect' (mong đợi).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự việc xảy ra mà không được dự kiến trước, có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
expect
mong đợi
root
+
-ed
được
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.