amazing

/əˈmeɪ.zɪŋ/
adjectiveTrung cấp
thông thường

Tuyệt vời, gây ấn tượng mạnh, làm cho người ta ngạc nhiên và ngưỡng mộ

The view from the mountain top was amazing.

Cảnh quan từ đỉnh núi thật tuyệt vời.

She has an amazing talent for painting.

Cô ấy có tài năng vẽ tranh tuyệt vời.

💡

Thường dùng để mô tả điều gì đó rất xuất sắc, vượt trội hoặc gây ấn tượng mạnh.

Cụm từ kết hợp

amazing viewcảnh quan tuyệt vờiamazing talenttài năng tuyệt vờiamazing experiencetrải nghiệm tuyệt vời

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

be amazedcụm từ
ngạc nhiên
amazing gracecụm từ
âm nhạc nổi tiếng

💡Mẹo hay

Sử dụng 'amazing' khi muốn nhấn mạnh sự xuất sắc

Từ này thường dùng để mô tả điều gì đó rất tốt hoặc gây ấn tượng mạnh. Ví dụ: 'The food here is amazing!' (Ăn uống ở đây thật tuyệt vời!)

Quy tắc vàng

Không dùng 'amazing' cho điều gì đó bình thường

Từ này chỉ dùng cho điều gì đó rất xuất sắc, không dùng cho điều bình thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'amazing' bắt nguồn từ động từ 'amaze' (ngạc nhiên) và hậu tố '-ing' (đang làm gì đó).

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'amazing' thường dùng để miêu tả điều gì đó rất xuất sắc, vượt trội hoặc gây ấn tượng mạnh. Nó có thể dùng cho cả người lẫn vật.

Phân tích từ

amaze
ngạc nhiên
root
+
-ing
đang làm gì đó
suffix
Từ Điển Anh Việt