amazing

/əˈmeɪzɪŋ/
lạ thường

The view from the mountain was amazing.

Cảnh quan từ ngọn núi thật là lạ thường.


thông thường

Gây ấn tượng mạnh, làm cho người ta ngạc nhiên và ngưỡng mộ.

She has an amazing talent for painting.

Cô ấy có tài năng vẽ tranh thật là lạ thường.

The concert was amazing!

Buổi hòa nhạc thật là tuyệt vời!

Thường dùng để mô tả điều gì đó rất tuyệt vời hoặc gây ấn tượng mạnh.

Cụm từ kết hợp

amazing viewcảnh quan tuyệt vờiamazing talenttài năng lạ thườngamazing experiencetrải nghiệm tuyệt vời

Cụm từ liên quan

be amazedcụm từ
ngạc nhiên
amazing gracecụm từ
âm nhạc nổi tiếng 'Amazing Grace'

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp

Từ 'amazing' thường dùng để mô tả điều gì đó rất tuyệt vời hoặc gây ấn tượng mạnh. Hãy sử dụng nó khi bạn muốn nhấn mạnh sự ngạc nhiên và ngưỡng mộ.

Quy tắc vàng

Không dùng quá nhiều

Đừng dùng từ 'amazing' quá nhiều trong một câu hoặc một đoạn văn, vì nó có thể làm giảm đi sự ấn tượng của từ này.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'amaze' (ngạc nhiên) + hậu tố '-ing' (đang làm gì đó).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả điều gì đó rất tuyệt vời hoặc gây ấn tượng mạnh. Có thể dùng trong các ngữ cảnh thông thường hoặc để miêu tả sự ngạc nhiên và ngưỡng mộ.

Phân tích từ

amaze
ngạc nhiên
root
+
-ing
đang làm gì đó
suffix
Từ Điển Anh Việt