Looking up...
The spectators cheered loudly as the team scored the winning goal.
Các khán giả cổ vũ ầm ĩ khi đội ghi bàn thắng quyết định.
người xem một sự kiện thể thao, buổi biểu diễn hoặc cuộc thi mà không tham gia vào hoạt động chính.
The stadium was packed with spectators eager to watch the final match.
Sân vận động chật kín khán giả háo hức theo dõi trận đấu chung kết.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, giải trí hoặc sự kiện công cộng.
người quan sát hoặc theo dõi một tình huống, sự kiện hoặc hiện tượng mà không can thiệp vào.
As a passive spectator, she watched the argument unfold without interfering.
Là một khán giả thụ động, cô quan sát cuộc tranh cãi diễn ra mà không can thiệp.
Có thể dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc tâm lý học.
'Spectator' thường chỉ người xem các sự kiện thể thao hoặc biểu diễn trực tiếp, trong khi 'audience' dùng cho khán giả trong rạp hát, buổi hòa nhạc hoặc sự kiện có tính chất nghệ thuật.
Hãy đảm bảo sử dụng 'spectator' khi đề cập đến người xem các sự kiện thể thao, cuộc thi hoặc biểu diễn trực tiếp. Tránh dùng từ này cho các tình huống trực tuyến hoặc không tương tác trực tiếp.
Từ tiếng Latin *spectator* (người xem), xuất phát từ *spectare* (nhìn, quan sát), dạng danh động từ của *specere* (nhìn).
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Trong giao tiếp thân mật, người ta có thể dùng 'người xem' hoặc 'khán giả' tùy ngữ cảnh.