speech

/spiːtʃ/
nounTrung cấp bài phát biểu
trang trọng

Bài phát biểu hoặc diễn văn công khai.

The president delivered an inspiring speech to the nation.

Tổng thống đã phát biểu một bài diễn văn khích lệ đến toàn quốc.

💡

Thường được sử dụng trong các buổi lễ, hội nghị hoặc sự kiện quan trọng.

chung

Nói chung, khả năng nói hoặc ngôn ngữ.

His speech is clear and easy to understand.

Lời nói của anh ấy rõ ràng và dễ hiểu.

💡

Có thể đề cập đến cách nói của một người hoặc ngôn ngữ nói chung.

Cụm từ kết hợp

give a speechphát biểupublic speechbài phát biểu công khaifreedom of speechtự do ngôn luận

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

freedom of speechcụm từ
tự do ngôn luận
speech therapycụm từ
liệu pháp nói

💡Mẹo hay

Sử dụng 'speech' trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'speech' thường được sử dụng trong các bài phát biểu chính thức hoặc diễn văn công khai.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'speech' và 'talk'

'Speech' thường được sử dụng trong các bài phát biểu chính thức, còn 'talk' thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'speech' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'speche', có liên quan đến tiếng Đức 'Sprache' (ngôn ngữ) và tiếng Hà Lan 'spraak'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'speech' thường đề cập đến bài phát biểu hoặc diễn văn công khai. Trong tiếng Việt, từ 'bài phát biểu' hoặc 'diễn văn' được sử dụng phổ biến.

Phân tích từ

speech
bài phát biểu
root
Từ Điển Anh Việt