speech
/spiːtʃ/Lời nói, sự phát biểu hoặc diễn thuyết
The president gave an inspiring speech at the ceremony.
Tổng thống đã phát biểu một bài diễn thuyết truyền cảm hứng tại lễ hội.
She delivered a powerful speech about climate change.
Cô ấy đã diễn thuyết một bài nói thuyết phục về biến đổi khí hậu.
Thường dùng trong các bối cảnh chính thức như hội nghị, lễ hội, hoặc các sự kiện quan trọng.
Kỹ năng nói, khả năng giao tiếp bằng lời nói
His speech is very clear and easy to understand.
Kỹ năng nói của anh ấy rất rõ ràng và dễ hiểu.
She has excellent speech and can persuade anyone.
Cô ấy có kỹ năng nói rất tốt và có thể thuyết phục bất kỳ ai.
Dùng để mô tả khả năng nói của một người.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'speech' trong các bối cảnh chính thức
Từ 'speech' thường dùng trong các bài diễn thuyết, phát biểu hoặc các sự kiện quan trọng. Đừng dùng nó trong các cuộc hội thoại thông thường.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'speech' và 'talk'
'Speech' thường dùng trong các bối cảnh chính thức, còn 'talk' dùng trong các cuộc hội thoại thông thường.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'speech' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sprec', có nghĩa là 'nói, phát biểu'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'speech' thường dùng trong các bối cảnh chính thức, như diễn thuyết, phát biểu hoặc các sự kiện quan trọng. Nó cũng có thể dùng để mô tả kỹ năng nói của một người.