spectrum light
/ˈspɛktrəm laɪt/Ánh sáng bao gồm tất cả các bước sóng có thể nhìn thấy, từ đỏ đến tím, tạo thành một phổ màu.
The spectrum light is used in spectroscopy to analyze the composition of materials.
Ánh sáng phổ được sử dụng trong quang phổ học để phân tích thành phần của vật liệu.
Thường được quan sát thông qua các thiết bị như kính lọc hoặc máy quang phổ.
Ánh sáng được sử dụng trong các thiết bị chiếu sáng có thể điều chỉnh màu sắc và cường độ.
Modern spectrum light bulbs can mimic natural daylight for better productivity.
Đèn LED phổ hiện đại có thể mô phỏng ánh sáng tự nhiên để tăng năng suất.
Thường được sử dụng trong các thiết bị chiếu sáng thông minh hoặc trong các ứng dụng y tế.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong vật lý
Trong vật lý, 'spectrum light' thường đề cập đến phổ ánh sáng có thể nhìn thấy, từ đỏ đến tím.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa vật lý và công nghệ
Trong vật lý, 'spectrum light' đề cập đến phổ ánh sáng, trong khi trong công nghệ, nó có thể đề cập đến các thiết bị chiếu sáng có thể điều chỉnh màu sắc.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'spectrum' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'spectrum' có nghĩa là 'hình ảnh' hoặc 'biểu hiện', còn 'light' là từ tiếng Anh có nghĩa là 'ánh sáng'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong vật lý, 'spectrum light' thường đề cập đến phổ ánh sáng có thể nhìn thấy. Trong công nghệ, nó có thể đề cập đến các thiết bị chiếu sáng có thể điều chỉnh màu sắc.