Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

observer

/əbˈzɜːvər/
noun★Trung cấp— người quan sát
chung

Người quan sát hoặc theo dõi một sự kiện, hiện tượng hoặc hoạt động.

She became an observer at the United Nations.

Cô ấy trở thành một người quan sát tại Liên Hợp Quốc.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, chính trị hoặc xã hội.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Thiết bị hoặc hệ thống được sử dụng để theo dõi hoặc ghi lại dữ liệu.

The satellite acts as an observer of weather patterns.

Vệ tinh hoạt động như một thiết bị quan sát các mẫu thời tiết.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, 'observer' có thể đề cập đến các hệ thống tự động hóa hoặc thiết bị giám sát.

Cụm từ kết hợp

an impartial observermột người quan sát trung lậpa keen observermột người quan sát chăm chỉan observer of naturengười quan sát thiên nhiên

Từ đồng nghĩa

watcheronlookerspectatormonitor

Từ trái nghĩa

participantactor

Cụm từ liên quan

observer effectcụm từ
hiệu ứng quan sát
observer biascụm từ
thiên kiến của người quan sát

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'observer' thường đề cập đến người hoặc thiết bị quan sát một cách chủ động, không tham gia vào sự kiện.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'observer' và 'spectator'

'Observer' thường đề cập đến người quan sát một cách chuyên nghiệp hoặc khoa học, trong khi 'spectator' thường đề cập đến người xem một sự kiện giải trí.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'observer' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'observer', có nghĩa là 'người quan sát'. Nó được hình thành từ động từ 'observe' (quan sát) và hậu tố '-er' (người thực hiện hành động).

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'observer' thường được sử dụng để mô tả người hoặc thiết bị quan sát một sự kiện hoặc hiện tượng. Nó có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ khoa học đến chính trị.

Phân tích từ

ob-
to
prefix
+
-serve
to watch or observe
root
+
-er
one who does
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.