Looking up...
Người quan sát hoặc theo dõi một sự kiện, hiện tượng hoặc hoạt động.
She became an observer at the United Nations.
Cô ấy trở thành một người quan sát tại Liên Hợp Quốc.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, chính trị hoặc xã hội.
Thiết bị hoặc hệ thống được sử dụng để theo dõi hoặc ghi lại dữ liệu.
The satellite acts as an observer of weather patterns.
Vệ tinh hoạt động như một thiết bị quan sát các mẫu thời tiết.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'observer' có thể đề cập đến các hệ thống tự động hóa hoặc thiết bị giám sát.
Lưu ý rằng 'observer' thường đề cập đến người hoặc thiết bị quan sát một cách chủ động, không tham gia vào sự kiện.
'Observer' thường đề cập đến người quan sát một cách chuyên nghiệp hoặc khoa học, trong khi 'spectator' thường đề cập đến người xem một sự kiện giải trí.
Từ tiếng Anh 'observer' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'observer', có nghĩa là 'người quan sát'. Nó được hình thành từ động từ 'observe' (quan sát) và hậu tố '-er' (người thực hiện hành động).
Từ 'observer' thường được sử dụng để mô tả người hoặc thiết bị quan sát một sự kiện hoặc hiện tượng. Nó có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ khoa học đến chính trị.