Looking up...
The scientist examined the specimen under the microscope.
Nhà khoa học kiểm tra mẫu vật dưới kính hiển vi.
mẫu vật được thu thập để nghiên cứu, kiểm tra hoặc trưng bày (thường trong khoa học, y tế hoặc giáo dục)
The lab received a new specimen of the rare plant for DNA analysis.
Phòng thí nghiệm nhận được một mẫu vật mới của loài cây quý hiếm để phân tích DNA.
The museum displayed a specimen of a dinosaur bone.
Bảo tàng trưng bày một mẫu xương khủng long.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, y tế hoặc khảo cổ học. Không nhầm lẫn với 'sample' (mẫu đại diện) hay 'example' (ví dụ).
'Specimen' thường nhấn mạnh vào việc thu thập vật thể vật lý để nghiên cứu khoa học (ví dụ: mẫu đá, mẫu máu), trong khi 'sample' có thể ám chỉ bất kỳ vật thể hoặc dữ liệu đại diện nào (ví dụ: mẫu khảo sát, mẫu sản phẩm).
Luôn sử dụng 'specimen' khi đề cập đến vật thể vật lý được thu thập để nghiên cứu khoa học, y tế hoặc khảo cổ học. Ví dụ: 'a specimen of a rare insect' (mẫu vật của một loài côn trùng quý hiếm).
Từ Latin *specimen* (dấu hiệu, bằng chứng), xuất phát từ *specere* (nhìn, quan sát). Đã được mượn vào tiếng Anh vào thế kỷ 17.
Trong tiếng Việt, 'specimen' thường được dịch là 'mẫu vật' khi đề cập đến vật thể vật lý được thu thập để nghiên cứu. Tránh nhầm lẫn với 'specimen' trong ngữ cảnh giáo dục (ví dụ: mẫu giấy thi) hoặc thương mại (mẫu sản phẩm).