Looking up...
All participants received a certificate at the end of the workshop.
Tất cả những người tham gia đều nhận được một chứng chỉ sau khi khóa học kết thúc.
Người tham gia một hoạt động, sự kiện, cuộc thi hoặc chương trình.
The conference had over 500 participants from different countries.
Hội nghị có hơn 500 người tham gia từ các quốc gia khác nhau.
As a participant in the study, you will be asked to complete a survey.
Với tư cách là một người tham gia nghiên cứu, bạn sẽ được yêu cầu hoàn thành một cuộc khảo sát.
Thường dùng trong các hoạt động tập thể như hội nghị, cuộc thi, nghiên cứu khoa học, hoặc các chương trình đào tạo.
Trong tiếng Anh, 'participant' thường dùng cho người tham gia tích cực, còn 'attendee' có thể dùng cho cả người tham gia và người chỉ đến dự. Trong tiếng Việt, 'người tham gia' có thể dùng cho cả hai trường hợp.
Từ tiếng Anh 'participant' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'participans', nghĩa là 'người chia sẻ' hoặc 'người tham gia'.
Trong tiếng Anh, từ 'participant' thường được dùng để chỉ người tham gia tích cực trong một hoạt động. Trong tiếng Việt, từ 'người tham gia' có thể dùng cho cả người tham gia tích cực và thụ động.