Looking up...
Người tham gia hoặc chơi một trò chơi, thể thao, hoặc hoạt động giải trí.
The player scored a goal in the final minute.
Người chơi ghi bàn thắng trong phút cuối cùng.
Thường dùng để chỉ người chơi trong các trò chơi điện tử, thể thao, hoặc các hoạt động giải trí.
Thiết bị hoặc phần mềm có thể phát hoặc chơi âm thanh, video, hoặc các tệp đa phương tiện.
The media player supports various audio formats.
Phần mềm phát âm thanh hỗ trợ nhiều định dạng âm thanh khác nhau.
Trong ngữ cảnh công nghệ, 'player' thường đề cập đến phần mềm hoặc thiết bị phát âm thanh hoặc video.
Lưu ý rằng 'player' trong tiếng Anh có thể dùng cho cả người chơi và thiết bị phát âm thanh, nên cần phân biệt ngữ cảnh.
Trong tiếng Anh, 'player' thường dùng trong các trò chơi hoặc thể thao, trong khi trong tiếng Việt, 'người chơi' là cách dịch phổ biến.
Từ tiếng Anh 'player' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'pleier', có nghĩa là 'người chơi'.
Trong tiếng Anh, 'player' có thể dùng để chỉ người chơi trong các trò chơi, thể thao, hoặc người sử dụng một thiết bị phát âm thanh/video. Trong tiếng Việt, 'người chơi' là cách dịch phổ biến nhất.