Looking up...
The fireworks display was a magnificent spectacle.
Buổi trình diễn pháo hoa là một quang cảnh ngoạn mục tráng lệ.
một sự kiện hoặc cảnh tượng gây ấn tượng mạnh mẽ, thường là bằng vẻ đẹp hoặc sự kỳ vĩ
The coronation was a grand spectacle witnessed by millions.
Lễ đăng quang là một sự kiện tráng lệ được hàng triệu người chứng kiến.
Thường dùng cho các sự kiện công cộng hoặc thiên nhiên gây ấn tượng mạnh.
một sự việc hoặc hiện tượng gây chú ý hoặc bàn tán
Their wedding became the talk of the town, a real spectacle.
Đám cưới của họ trở thành đề tài bàn tán trong thị trấn, đúng là một sự kiện gây chú ý.
Có thể mang nghĩa tiêu cực khi ám chỉ sự phô trương hoặc gây chú ý không mong muốn.
kính bảo hộ (thường dùng trong y tế hoặc công nghiệp)
The surgeon wore protective spectacles during the operation.
Bác sĩ phẫu thuật đeo kính bảo hộ trong suốt cuộc phẫu thuật.
Từ này ít phổ biến hơn 'kính bảo hộ' (goggles) trong tiếng Việt.
'Spectacle' (số ít) thường chỉ sự kiện hoặc cảnh tượng. 'Spectacles' (số nhiều) chỉ kính mắt. Ví dụ: 'The sunset was a beautiful spectacle' (không dùng 'spectacles'). 'He wears spectacles' (không dùng 'spectacle').
Dùng khi muốn nhấn mạnh vào sự ấn tượng, kỳ vĩ hoặc gây chú ý của một sự kiện, cảnh tượng hoặc hiện tượng. Không dùng để chỉ vật dụng hàng ngày như kính mắt.
Từ tiếng Latin 'spectaculum' (sự trình diễn, cảnh tượng), xuất phát từ 'spectare' (nhìn, xem). Đã du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 14.
Từ này có thể mang nghĩa tích cực (ngoạn mục) hoặc tiêu cực (phô trương). Trong ngữ cảnh y tế, thường dùng số nhiều 'spectacles' (kính mắt).