witness
/ˈwɪtnəs/Người chứng kiến một sự kiện hoặc hành động.
The witness testified in court about what he saw.
Người chứng kiến đã làm chứng trong tòa án về những gì anh ấy đã nhìn thấy.
Trong tiếng Anh, từ 'witness' có thể là danh từ hoặc động từ.
Động từ: chứng kiến, chứng thực.
I witnessed the signing of the peace treaty.
Tôi chứng kiến việc ký kết hiệp ước hòa bình.
Khi dùng như động từ, 'witness' thường đi kèm với một sự kiện quan trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'witness' như danh từ
Khi dùng như danh từ, 'witness' thường đề cập đến người chứng kiến một sự kiện.
Sử dụng 'witness' như động từ
Khi dùng như động từ, 'witness' thường đi kèm với một sự kiện quan trọng.
⚡Quy tắc vàng
Chọn từ đúng
Lựa chọn 'witness' khi muốn nói về người chứng kiến hoặc việc chứng kiến một sự kiện.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'witness' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'witnes', có nghĩa là 'người chứng kiến'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'witness' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó thường được sử dụng để mô tả việc chứng kiến một sự kiện quan trọng.