contestant
💡 người tham gia cuộc thi“There were 20 contestants in the singing competition.”
“Có 20 thí sinh tham gia cuộc thi ca hát.”
người tham gia một cuộc thi, cạnh tranh hoặc tranh tài
The contestant answered all the questions correctly.
Thí sinh đã trả lời tất cả các câu hỏi một cách chính xác.
She was the youngest contestant in the debate.
Cô ấy là thí sinh trẻ nhất trong cuộc tranh luận.
Thường dùng cho các cuộc thi mang tính cạnh tranh như thi hát, thi đấu thể thao, hoặc tranh luận.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt contestant vs. participant
Cả hai đều chỉ người tham gia, nhưng 'contestant' ngụ ý có yếu tố cạnh tranh, thi đấu, trong khi 'participant' mang tính trung lập hơn (có thể bao gồm các hoạt động không mang tính tranh tài). Ví dụ: 'participant in a workshop' (người tham gia hội thảo) không nhất thiết phải cạnh tranh.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh thi đấu
Chỉ sử dụng 'contestant' khi đề cập đến người tham gia trong bối cảnh có tính cạnh tranh rõ ràng (cuộc thi, trận đấu, tranh luận). Tránh dùng cho các hoạt động mang tính hợp tác hoặc không mang tính tranh tài.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *contestant-* (hiện tại phân từ của *contestare* nghĩa là 'chứng minh, tranh luận'), kết hợp từ *con-* (cùng nhau) + *testari* (chứng minh). Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp *contestant* vào thế kỷ 16.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này nhấn mạnh vai trò tham gia tranh tài chứ không đơn thuần là tham dự. Trong các cuộc thi truyền hình thực tế (reality show), 'contestant' thường ám chỉ những người tham gia bị loại dần theo thời gian.