spectacular
rất ấn tượng, tuyệt vờiThe fireworks display was truly spectacular.
Bức tường lửa thật là tuyệt vời.
thông thường
Rất ấn tượng, gây ấn tượng mạnh, tuyệt vời
The view from the mountain top was spectacular.
Cảnh quan từ đỉnh núi thật là tuyệt vời.
Thường dùng để mô tả cảnh quan, sự kiện hoặc màn trình diễn gây ấn tượng mạnh.
Cụm từ kết hợp
spectacular viewcảnh quan tuyệt vờispectacular performancemàn trình diễn tuyệt vờispectacular failuresự thất bại to lớn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Dùng để mô tả cảnh quan, sự kiện hoặc màn trình diễn gây ấn tượng mạnh.
Quy tắc vàng
Không dùng cho điều thường ngày
Không dùng để mô tả điều bình thường, chỉ dùng cho điều gây ấn tượng mạnh.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'spectaculum' (sự xem, sự quan sát), từ 'spectare' (xem).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả điều gì đó gây ấn tượng mạnh, tuyệt vời hoặc đáng kinh ngạc.
Phân tích từ
spect-
xem, quan sát
root-acular
liên quan đến sự xem
suffixTừ Điển Anh Việt