Looking up...
Dãy các giá trị liên tục hoặc các hiện tượng liên quan đến nhau, thường được sắp xếp theo thứ tự.
The political spectrum ranges from left-wing to right-wing.
Quang phổ chính trị từ cánh tả đến cánh hữu.
The product is available in a wide spectrum of colors.
Sản phẩm có sẵn trong một loạt màu sắc rộng.
Thường dùng để mô tả sự đa dạng hoặc sự liên tục trong một lĩnh vực.
Trong vật lý, quang phổ là sự phân bố của ánh sáng theo bước sóng hoặc tần số.
Scientists analyzed the star's spectrum to determine its composition.
Các nhà khoa học phân tích quang phổ của ngôi sao để xác định thành phần của nó.
Trong vật lý, quang phổ thường liên quan đến ánh sáng hoặc sóng điện từ.
Trong vật lý, 'spectrum' thường liên quan đến ánh sáng hoặc sóng điện từ.
'Spectrum' là danh từ, còn 'speculum' là một thiết bị y tế.
Từ tiếng Latinh 'spectrum', có nghĩa là 'hình ảnh' hoặc 'sự hiện ra'.
Trong tiếng Anh, 'spectrum' thường dùng để mô tả sự đa dạng hoặc sự liên tục trong một lĩnh vực, chẳng hạn như quang phổ màu sắc, quang phổ chính trị, hoặc quang phổ tần số.