Looking up...
Mô tả chi tiết về các đặc điểm, yêu cầu hoặc cấu trúc của một sản phẩm, hệ thống hoặc quá trình.
The engineer reviewed the specification before starting the project.
Kỹ sư đã xem xét thông số kỹ thuật trước khi bắt đầu dự án.
Thông thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, kỹ thuật và kinh doanh.
Một tài liệu chính thức xác định các tiêu chuẩn hoặc yêu cầu phải được tuân theo.
The contract includes a specification of the deliverables.
Hợp đồng bao gồm thông số kỹ thuật về các sản phẩm cần giao.
Thường được sử dụng trong các hợp đồng hoặc tài liệu pháp lý.
Từ này thường được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc hợp đồng, nên cần sử dụng chính xác và chi tiết.
Khi sử dụng 'specification', hãy đảm bảo nó mô tả đầy đủ và chính xác các yêu cầu hoặc thông số kỹ thuật.
Từ gốc Latin 'specificatio', có nghĩa là 'sự xác định chi tiết'.
Trong lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật, 'specification' thường đề cập đến các thông số kỹ thuật chi tiết của một sản phẩm hoặc hệ thống. Trong kinh doanh, nó có thể đề cập đến các yêu cầu hoặc tiêu chuẩn trong hợp đồng.