specifically

/spəˈsɪfɪkli/
adverbTrung cấp
trang trọngthông thường

Được sử dụng để nhấn mạnh một điều kiện, chi tiết hoặc điểm cụ thể trong một câu hoặc tình huống.

The instructions specifically mention that you should not exceed the speed limit.

Hướng dẫn đặc biệt nhấn mạnh rằng bạn không nên vượt quá giới hạn tốc độ.

She was specifically chosen for this role because of her expertise.

Cô ấy được chọn đặc biệt cho vai trò này vì chuyên môn của cô.

💡

Thường được sử dụng để làm rõ một điều kiện hoặc chi tiết cụ thể trong một câu.

Cụm từ kết hợp

specifically designedđược thiết kế đặc biệtspecifically forđặc biệt dành chospecifically mentionedđược nhắc đến đặc biệt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

specifically designedcụm từ
được thiết kế đặc biệt
specifically forcụm từ
đặc biệt dành cho

💡Mẹo hay

Sử dụng 'specifically' để làm rõ

Sử dụng từ này để nhấn mạnh một điều kiện hoặc chi tiết cụ thể trong một câu, giúp tránh hiểu nhầm.

Quy tắc vàng

Không sử dụng quá nhiều

Sử dụng từ này khi cần thiết để tránh làm câu trở nên rối rắm.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Latinh 'specificus', có nghĩa là 'cụ thể, đặc biệt'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để làm rõ một điều kiện hoặc chi tiết cụ thể trong một câu. Có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.

Phân tích từ

specific
cụ thể, đặc biệt
root
+
-ly
hậu tố tạo thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt