unimpressive

/ˌʌnɪmˈpresɪv/
adjectiveTrung cấp không gây ấn tượng
thông thường

Không gây ấn tượng, không hấp dẫn hoặc không đáng chú ý.

The restaurant's service was unimpressive, and the food was mediocre.

Dịch vụ của nhà hàng không gây ấn tượng, và món ăn cũng chỉ trung bình.

Despite his unimpressive performance, he managed to pass the exam.

Mặc dù trình bày của anh ấy không gây ấn tượng, anh ấy vẫn vượt qua được kỳ thi.

💡

Thường dùng để mô tả việc gì đó không đáp ứng được kỳ vọng hoặc không đủ chất lượng.

Cụm từ kết hợp

unimpressive performancetrình bày không gây ấn tượngunimpressive resultskết quả không đáng chú ýunimpressive appearancevẻ ngoài không hấp dẫn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phê bình

Từ này thường dùng để phê bình một sản phẩm, dịch vụ hoặc trình bày không đáp ứng được kỳ vọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'un-' (không) và 'impressive' (gây ấn tượng).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ việc gì đó không đáp ứng được kỳ vọng hoặc không đủ chất lượng. Có thể dùng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
impressive
gây ấn tượng
root
Từ Điển Anh Việt