Looking up...
Gây ấn tượng mạnh, làm cho người khác ngạc nhiên hoặc ngưỡng mộ
The view from the mountain was absolutely stunning.
Cảnh quan từ trên núi thực sự khiến người ta ngạc nhiên.
Thường dùng để mô tả điều gì đó rất đẹp, ấn tượng hoặc gây ấn tượng mạnh.
Gây ấn tượng mạnh, làm cho người khác ngạc nhiên hoặc ngưỡng mộ
The actor gave a stunning performance in the movie.
Diễn viên đã thể hiện một màn trình diễn rất ấn tượng trong phim.
Thường dùng để mô tả sự xuất sắc hoặc ấn tượng của một người hoặc điều gì đó.
Từ này thường dùng để mô tả điều gì đó gây ấn tượng mạnh, như cảnh quan, màn trình diễn hoặc sự xuất sắc của một người.
Từ này chỉ dùng để mô tả điều gì đó tích cực, không dùng để mô tả điều gì đó tiêu cực.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'stun' (ngạc nhiên) + hậu tố '-ing' (đang làm gì đó).
Thường dùng để mô tả điều gì đó rất đẹp, ấn tượng hoặc gây ấn tượng mạnh.